
SWITCH X550 Series – Giải pháp mạng tốc độ cao cho doanh nghiệp hiện đại
Giới thiệu SWITCH X550 Series
SWITCH X550 Series là dòng thiết bị chuyển mạch Layer 3 cao cấp được thiết kế dành cho các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn, trung tâm dữ liệu hoặc hệ thống mạng có yêu cầu về hiệu suất cao, khả năng mở rộng và độ ổn định vượt trội. Với khả năng xử lý mạnh mẽ, hỗ trợ chuẩn 10 Gigabit Ethernet và khả năng quản lý linh hoạt, X550 Series là lựa chọn tối ưu cho hệ thống mạng thế hệ mới.
Tính năng nổi bật của SWITCH X550 Series
-
✅ Hiệu suất cao: Hỗ trợ các cổng 10GBASE-T và SFP+, cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu cực nhanh, giảm thiểu độ trễ, tối ưu hóa hiệu năng mạng.
-
✅ Định tuyến Layer 3 mạnh mẽ: Hỗ trợ định tuyến tĩnh, OSPF và RIP, giúp tối ưu hóa lưu lượng mạng và tăng khả năng mở rộng hệ thống.
-
✅ Tính năng bảo mật nâng cao: Tích hợp các chức năng như ACL (Access Control List), 802.1X, Storm Control giúp bảo vệ hệ thống mạng trước các mối đe dọa tiềm ẩn.
-
✅ Quản lý linh hoạt: Dễ dàng cấu hình và giám sát qua giao diện Web, CLI hoặc SNMP. Hỗ trợ VLAN, QoS và các tính năng quản lý nâng cao.
-
✅ Thiết kế tối ưu cho doanh nghiệp: Kiểu dáng rackmount chuẩn 1U, phù hợp lắp đặt trong tủ mạng chuyên dụng.
Lợi ích khi sử dụng SWITCH X550 Series
-
???? Tăng tốc độ truy cập và truyền tải dữ liệu nội bộ.
-
???? Đảm bảo tính ổn định, an toàn và bảo mật cho hệ thống mạng.
-
???? Hỗ trợ mở rộng mạng linh hoạt khi doanh nghiệp phát triển.
-
???? Tiết kiệm chi phí vận hành và dễ dàng triển khai.
Ứng dụng của SWITCH X550 Series
-
???? Hệ thống mạng doanh nghiệp lớn
-
???? Trung tâm dữ liệu (Data Center)
-
???? Trường học, bệnh viện, tổ chức chính phủ
-
???? Nhà máy, khu công nghiệp, hệ thống IoT
Tại sao nên chọn SWITCH X550 Series?
-
Sản phẩm chất lượng cao, đến từ thương hiệu uy tín
-
Bảo hành chính hãng dài hạn
-
Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp
-
Giá thành cạnh tranh
Thông số kỹ thuật cơ bản (ví dụ tham khảo)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Số cổng | 24 x 10GBASE-T + 4 x SFP+ uplink |
| Hiệu suất chuyển mạch | Lên đến 960 Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 714.28 Mpps |
| Quản lý | Web GUI, CLI, SNMP, RMON |
| Nguồn điện | Dual AC hot-swappable |
| Kích thước | 1U rackmount |






